Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

伝う (つたう) — to move along, to go alongside, to walk along

伝つたう to move along
Lớp 4 2 ký tự godan verb (-u) intransitive

tsutau

つたう
Post

Ghi nhớ 伝う

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to move along
  • to go alongside
  • to walk along
  • to follow
  • to run down (one's cheek, leg, etc.)
  • to trickle down

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

伝う

つたう

伝います

つたいます

Present negative

伝わない

つたわない

伝いません

つたいません

Past

伝った

つたった

伝いました

つたいました

Past negative

伝わなかった

つたわなかった

伝いませんでした

つたいませんでした

Te-form

伝って

つたって

伝いまして

つたいまして

Potential

伝える

つたえる

伝えます

つたえます

Potential negative

伝えない

つたえない

伝えません

つたえません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.