伝う (つたう) — to move along, to go alongside, to walk along
伝う
to move along
Ghi nhớ 伝う
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to move along
- to go alongside
- to walk along
- to follow
- to run down (one's cheek, leg, etc.)
- to trickle down
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
伝う つたう |
伝います つたいます |
| Present negative |
伝わない つたわない |
伝いません つたいません |
| Past |
伝った つたった |
伝いました つたいました |
| Past negative |
伝わなかった つたわなかった |
伝いませんでした つたいませんでした |
| Te-form |
伝って つたって |
伝いまして つたいまして |
| Potential |
伝える つたえる |
伝えます つたえます |
| Potential negative |
伝えない つたえない |
伝えません つたえません |