務める (つとめる) — đảm nhiệm, giữ chức vụ
務める
đảm nhiệm
Tần suất #2594
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
3 ký tự
ichidan verb
transitive
tsutomeru
つとめる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
つとめる[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 務める
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đảm nhiệm
- giữ chức vụ
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
務める つとめる |
務めます つとめます |
| Present negative |
務めない つとめない |
務めません つとめません |
| Past |
務めた つとめた |
務めました つとめました |
| Past negative |
務めなかった つとめなかった |
務めませんでした つとめませんでした |
| Te-form |
務めて つとめて |
務めまして つとめまして |
| Potential |
務められる つとめられる |
務められます つとめられます |
| Potential negative |
務められない つとめられない |
務められません つとめられません |