Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

務める (つとめる) — đảm nhiệm, giữ chức vụ

務つとめる đảm nhiệm
Tần suất #2594 Lớp 5 3 ký tự ichidan verb transitive

tsutomeru

つとめる
Pitch つとめる[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 務める

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đảm nhiệm
  • giữ chức vụ

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

務める

つとめる

務めます

つとめます

Present negative

務めない

つとめない

務めません

つとめません

Past

務めた

つとめた

務めました

つとめました

Past negative

務めなかった

つとめなかった

務めませんでした

つとめませんでした

Te-form

務めて

つとめて

務めまして

つとめまして

Potential

務められる

つとめられる

務められます

つとめられます

Potential negative

務められない

つとめられない

務められません

つとめられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.