Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

国務大臣 (こくむだいじん) — bộ trưởng quốc vụ, quốc vụ đại thần

国こく務む大だい臣じん bộ trưởng quốc vụ
Tần suất #1322 Lớp 5 4 ký tự 漢語 kango noun

kokumudaijin

こくむだいじん
Pitch こくむだいじん[4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 国務大臣

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • bộ trưởng quốc vụ
  • quốc vụ đại thần

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 国(くに)の だいじな しごとを する えらい 人(ひと)。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.