国務大臣 (こくむだいじん) — bộ trưởng quốc vụ, quốc vụ đại thần
国務大臣
bộ trưởng quốc vụ
Tần suất #1322
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
4 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
kokumudaijin
こくむだいじん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
こくむだいじん[4] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 国務大臣
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- bộ trưởng quốc vụ
- quốc vụ đại thần
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 国の だいじな しごとを する えらい 人。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).