務 — nhiệm vụ, vụ
つとめる
務
nhiệm vụ
Lớp 5
Cấp lớp học ở Nhật Bản mà kanji này được dạy. Lớp 1 là năm đầu tiên của trường tiểu học.
11 nét
work
U+52D9
Mã điểm thập lục phân Unicode — mã định danh duy nhất cho ký tự này trong tiêu chuẩn Unicode.
Tần suất #111
Xếp hạng tần suất trong ~2.500 kanji phổ biến nhất trên báo chí Nhật Bản. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Heisig #1313
Chỉ mục trong sách "Remembering the Kanji" của James Heisig — giáo trình phổ biến dạy kanji thông qua kỹ thuật ghi nhớ và câu chuyện.
Nghĩa
- nhiệm vụ
- vụ
Từ vựng
つと tsuto Kun'yomi Kun'yomi (訓読み) — cách đọc thuần Nhật của kanji này. Được dùng khi kanji đứng một mình hoặc kèm okurigana (hiragana theo sau).
む mu On'yomi On'yomi (音読み) — cách đọc Hán-Nhật, bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung. Thường được dùng nhất trong từ ghép (jukugo).
事
務
jimu
công việc văn phòng
業
務
gyoumu
nghiệp vụ
事
務
所
jimusho
văn phòng
義
務
gimu
nghĩa vụ
国
務
大
臣
kokumudaijin
bộ trưởng quốc vụ
公
務
員
koumuin
công chức
総
務
soumu
tổng vụ
外
務
省
gaimushou
Bộ Ngoại giao
実
務
jitsumu
nghiệp vụ thực tế
財
務
zaimu
tài vụ
職
務
shokumu
chức vụ
外
務
gaimu
ngoại vụ
任
務
ninmu
nhiệm vụ
法
務
省
houmushou
Bộ Tư pháp
法
務
houmu
pháp vụ
労
務
roumu
lao vụ
義
務
教
育
gimukyouiku
giáo dục bắt buộc
責
務
sekimu
nghĩa vụ
義
務
づ
け
る
gimuzukeru
bắt buộc
税
務
zeimu
công việc thuế vụ
財
務
省
zaimushou
Bộ Tài chính
務
mu
nhiệm vụ
工
務
koumu
công việc xây dựng
国
務
kokumu
quốc vụ
政
務
次
官
seimujikan
thứ trưởng nghị viện
公
務
koumu
công vụ
義
務
付
け
る
gimuzukeru
bắt buộc
常
務
joumu
giám đốc thường trực
法
務
大
臣
houmudaijin
Bộ trưởng Bộ Tư pháp
乗
務
joumu
nhiệm vụ trên xe/tàu
勤
務
kinmu
công việc
専
務
senmu
giám đốc điều hành
税
務
署
zeimusho
sở thuế
債
務
saimu
nợ
刑
務
所
keimusho
nhà tù