勤務 (きんむ) — công việc, nhiệm vụ, cần vụ
勤務
công việc
Tần suất #1623
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
kinmu
きんむ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
きんむ[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 勤務
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- công việc
- nhiệm vụ
- cần vụ
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 会社などに 行って、しごとを する。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
勤務する きんむする |
勤務します きんむします |
| Present negative |
勤務しない きんむしない |
勤務しません きんむしません |
| Past |
勤務した きんむした |
勤務しました きんむしました |
| Past negative |
勤務しなかった きんむしなかった |
勤務しませんでした きんむしませんでした |
| Te-form |
勤務して きんむして |
勤務しまして きんむしまして |
| Potential |
勤務できる きんむできる |
勤務できます きんむできます |
| Potential negative |
勤務できない きんむできない |
勤務できません きんむできません |