Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

勤務 (きんむ) — công việc, nhiệm vụ, cần vụ

勤きん務む công việc
Tần suất #1623 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

kinmu

きんむ
Pitch きんむ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 勤務

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • công việc
  • nhiệm vụ
  • cần vụ

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 会社(かいしゃ)などに 行(い)って、しごとを する。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

勤務する

きんむする

勤務します

きんむします

Present negative

勤務しない

きんむしない

勤務しません

きんむしません

Past

勤務した

きんむした

勤務しました

きんむしました

Past negative

勤務しなかった

きんむしなかった

勤務しませんでした

きんむしませんでした

Te-form

勤務して

きんむして

勤務しまして

きんむしまして

Potential

勤務できる

きんむできる

勤務できます

きんむできます

Potential negative

勤務できない

きんむできない

勤務できません

きんむできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.