勤務 (きんむ) — công việc, nhiệm vụ, cần vụ

きん công việc
Tần suất #1623 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

kinmu

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • công việc
  • nhiệm vụ
  • cần vụ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.