Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

組み合わせる (くみあわせる) — kết hợp, phối hợp

組くみ合あわせる kết hợp
Tần suất #3586 Lớp 2 6 ký tự 和語 wago ichidan verb transitive

kumiawaseru

くみあわせる
Pitch くみあわせる[5] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 組み合わせる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • kết hợp
  • phối hợp

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

組み合わせる

くみあわせる

組み合わせます

くみあわせます

Present negative

組み合わせない

くみあわせない

組み合わせません

くみあわせません

Past

組み合わせた

くみあわせた

組み合わせました

くみあわせました

Past negative

組み合わせなかった

くみあわせなかった

組み合わせませんでした

くみあわせませんでした

Te-form

組み合わせて

くみあわせて

組み合わせまして

くみあわせまして

Potential

組み合わせられる

くみあわせられる

組み合わせられます

くみあわせられます

Potential negative

組み合わせられない

くみあわせられない

組み合わせられません

くみあわせられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.