組み合わせる (くみあわせる) — kết hợp, phối hợp
kumiawaseru
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 組み合わせる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- kết hợp
- phối hợp
Usage examples
-
絵、音、物語、プログラム、遊びのルールなどを組み合わせます。
E, oto, monogatari, puroguramu, asobi no ruuru nado o kumiawasemasu.
It combines art, sound, story, programming, the rules of play, and more.
小さな部屋から世界へ — 日本のゲーム作り · MojiMori(AIオリジナル) · 第1章 ゲームを作るのは、だれだろう
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
組み合わせる くみあわせる |
組み合わせます くみあわせます |
| Present negative |
組み合わせない くみあわせない |
組み合わせません くみあわせません |
| Past |
組み合わせた くみあわせた |
組み合わせました くみあわせました |
| Past negative |
組み合わせなかった くみあわせなかった |
組み合わせませんでした くみあわせませんでした |
| Te-form |
組み合わせて くみあわせて |
組み合わせまして くみあわせまして |
| Potential |
組み合わせられる くみあわせられる |
組み合わせられます くみあわせられます |
| Potential negative |
組み合わせられない くみあわせられない |
組み合わせられません くみあわせられません |