組み合わせる (くみあわせる) — kết hợp, phối hợp

わせる kết hợp
Tần suất #3586 Lớp 2 6 ký tự 和語 wago ichidan verb · transitive

kumiawaseru

Pitch [5] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • kết hợp
  • phối hợp

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.