助かる (たすかる) — được cứu, được giúp đỡ, thoát nạn
助かる
được cứu
Tần suất #3584
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
3 ký tự
godan verb (-ru)
intransitive
tasukaru
たすかる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
たすかる[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 助かる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- được cứu
- được giúp đỡ
- thoát nạn
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
助かる たすかる |
助かります たすかります |
| Present negative |
助からない たすからない |
助かりません たすかりません |
| Past |
助かった たすかった |
助かりました たすかりました |
| Past negative |
助からなかった たすからなかった |
助かりませんでした たすかりませんでした |
| Te-form |
助かって たすかって |
助かりまして たすかりまして |
| Potential |
助かれる たすかれる |
助かれます たすかれます |
| Potential negative |
助かれない たすかれない |
助かれません たすかれません |