Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

助かる (たすかる) — được cứu, được giúp đỡ, thoát nạn

助たすかる được cứu
Tần suất #3584 Lớp 3 3 ký tự godan verb (-ru) intransitive

tasukaru

たすかる
Pitch たすかる[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 助かる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • được cứu
  • được giúp đỡ
  • thoát nạn

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

助かる

たすかる

助かります

たすかります

Present negative

助からない

たすからない

助かりません

たすかりません

Past

助かった

たすかった

助かりました

たすかりました

Past negative

助からなかった

たすからなかった

助かりませんでした

たすかりませんでした

Te-form

助かって

たすかって

助かりまして

たすかりまして

Potential

助かれる

たすかれる

助かれます

たすかれます

Potential negative

助かれない

たすかれない

助かれません

たすかれません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.