Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

浮かれる (うかれる) — to make merry, to be festive

浮うかれる to make merry
4 ký tự ichidan verb intransitive

ukareru

うかれる
Post

Ghi nhớ 浮かれる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to make merry
  • to be festive

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

浮かれる

うかれる

浮かれます

うかれます

Present negative

浮かれない

うかれない

浮かれません

うかれません

Past

浮かれた

うかれた

浮かれました

うかれました

Past negative

浮かれなかった

うかれなかった

浮かれませんでした

うかれませんでした

Te-form

浮かれて

うかれて

浮かれまして

うかれまして

Potential

浮かれられる

うかれられる

浮かれられます

うかれられます

Potential negative

浮かれられない

うかれられない

浮かれられません

うかれられません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.