浮かれる (うかれる) — to make merry, to be festive
浮かれる
to make merry
4 ký tự
ichidan verb
intransitive
ukareru
うかれる
Ghi nhớ 浮かれる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to make merry
- to be festive
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
浮かれる うかれる |
浮かれます うかれます |
| Present negative |
浮かれない うかれない |
浮かれません うかれません |
| Past |
浮かれた うかれた |
浮かれました うかれました |
| Past negative |
浮かれなかった うかれなかった |
浮かれませんでした うかれませんでした |
| Te-form |
浮かれて うかれて |
浮かれまして うかれまして |
| Potential |
浮かれられる うかれられる |
浮かれられます うかれられます |
| Potential negative |
浮かれられない うかれられない |
浮かれられません うかれられません |