Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

後ろ姿 (うしろすがた) — (a person's) appearance from behind, person as seen from behind, back view

後うしろ姿すがた (a person's) appearance from behind
Lớp 6 3 ký tự 和語 wago noun

ushirosugata

うしろすがた
Post

Ghi nhớ 後ろ姿

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • (a person's) appearance from behind
  • person as seen from behind
  • back view
  • retreating figure

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.