撃つ (うつ) — bắn, nổ súng

bắn
Tần suất #3848 2 ký tự godan verb (-tsu) · transitive

utsu

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bắn
  • nổ súng

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.