撃つ (うつ) — bắn, nổ súng
撃つ
bắn
Tần suất #3848
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
godan verb (-tsu)
transitive
utsu
うつ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
うつ[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 撃つ
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- bắn
- nổ súng
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
撃つ うつ |
撃ちます うちます |
| Present negative |
撃たない うたない |
撃ちません うちません |
| Past |
撃った うった |
撃ちました うちました |
| Past negative |
撃たなかった うたなかった |
撃ちませんでした うちませんでした |
| Te-form |
撃って うって |
撃ちまして うちまして |
| Potential |
撃てる うてる |
撃てます うてます |
| Potential negative |
撃てない うてない |
撃てません うてません |