Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

反撃 (はんげき) — phản công, đánh trả

反はん撃げき phản công
Tần suất #7131 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

hangeki

はんげき
Pitch はんげき[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 反撃

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • phản công
  • đánh trả

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

反撃する

はんげきする

反撃します

はんげきします

Present negative

反撃しない

はんげきしない

反撃しません

はんげきしません

Past

反撃した

はんげきした

反撃しました

はんげきしました

Past negative

反撃しなかった

はんげきしなかった

反撃しませんでした

はんげきしませんでした

Te-form

反撃して

はんげきして

反撃しまして

はんげきしまして

Potential

反撃できる

はんげきできる

反撃できます

はんげきできます

Potential negative

反撃できない

はんげきできない

反撃できません

はんげきできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.