Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

引き受ける (ひきうける) — đảm nhận, tiếp nhận, nhận lãnh

引ひき受うける đảm nhận
Tần suất #3847 Lớp 3 5 ký tự 和語 wago ichidan verb transitive

hikiukeru

ひきうける
Pitch ひきうける[4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 引き受ける

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đảm nhận
  • tiếp nhận
  • nhận lãnh

Usage examples

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

引き受ける

ひきうける

引き受けます

ひきうけます

Present negative

引き受けない

ひきうけない

引き受けません

ひきうけません

Past

引き受けた

ひきうけた

引き受けました

ひきうけました

Past negative

引き受けなかった

ひきうけなかった

引き受けませんでした

ひきうけませんでした

Te-form

引き受けて

ひきうけて

引き受けまして

ひきうけまして

Potential

引き受けられる

ひきうけられる

引き受けられます

ひきうけられます

Potential negative

引き受けられない

ひきうけられない

引き受けられません

ひきうけられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.