引き受ける (ひきうける) — đảm nhận, tiếp nhận, nhận lãnh
引き受ける
đảm nhận
Tần suất #3847
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
5 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). ichidan verb
transitive
hikiukeru
ひきうける
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ひきうける[4] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 引き受ける
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đảm nhận
- tiếp nhận
- nhận lãnh
Usage examples
-
負担:人が引き受ける、お金や仕事の重さ。
Futan: hito ga hikiukeru, okane ya shigoto no omosa.
Burden: the weight of costs or work that someone takes on.
明治維新 — 日本が大きく変わった時 · MojiMori(AIオリジナル) · 第4章 鉄道と工場が変えた毎日
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
引き受ける ひきうける |
引き受けます ひきうけます |
| Present negative |
引き受けない ひきうけない |
引き受けません ひきうけません |
| Past |
引き受けた ひきうけた |
引き受けました ひきうけました |
| Past negative |
引き受けなかった ひきうけなかった |
引き受けませんでした ひきうけませんでした |
| Te-form |
引き受けて ひきうけて |
引き受けまして ひきうけまして |
| Potential |
引き受けられる ひきうけられる |
引き受けられます ひきうけられます |
| Potential negative |
引き受けられない ひきうけられない |
引き受けられません ひきうけられません |