和解 (わかい) — hòa giải, dàn xếp, hòa giải
和解
hòa giải
Tần suất #4423
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
wakai
わかい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
わかい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 和解
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- hòa giải
- dàn xếp
- hòa giải
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
和解する わかいする |
和解します わかいします |
| Present negative |
和解しない わかいしない |
和解しません わかいしません |
| Past |
和解した わかいした |
和解しました わかいしました |
| Past negative |
和解しなかった わかいしなかった |
和解しませんでした わかいしませんでした |
| Te-form |
和解して わかいして |
和解しまして わかいしまして |
| Potential |
和解できる わかいできる |
和解できます わかいできます |
| Potential negative |
和解できない わかいできない |
和解できません わかいできません |