Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

和解 (わかい) — hòa giải, dàn xếp, hòa giải

和わ解かい hòa giải
Tần suất #4423 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

wakai

わかい
Pitch わかい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 和解

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • hòa giải
  • dàn xếp
  • hòa giải

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

和解する

わかいする

和解します

わかいします

Present negative

和解しない

わかいしない

和解しません

わかいしません

Past

和解した

わかいした

和解しました

わかいしました

Past negative

和解しなかった

わかいしなかった

和解しませんでした

わかいしませんでした

Te-form

和解して

わかいして

和解しまして

わかいしまして

Potential

和解できる

わかいできる

和解できます

わかいできます

Potential negative

和解できない

わかいできない

和解できません

わかいできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.