和解 (わかい) — hòa giải, dàn xếp, hòa giải

かい hòa giải
Tần suất #4423 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

wakai

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hòa giải
  • dàn xếp
  • hòa giải

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.