Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

脇見 (わきみ) — looking aside, looking away (e.g. while driving), looking the other way

脇わき見み looking aside
2 ký tự 和語 wago noun suru verb intransitive

wakimi

わきみ
Post

Ghi nhớ 脇見

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • looking aside
  • looking away (e.g. while driving)
  • looking the other way

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

脇見する

わきみする

脇見します

わきみします

Present negative

脇見しない

わきみしない

脇見しません

わきみしません

Past

脇見した

わきみした

脇見しました

わきみしました

Past negative

脇見しなかった

わきみしなかった

脇見しませんでした

わきみしませんでした

Te-form

脇見して

わきみして

脇見しまして

わきみしまして

Potential

脇見できる

わきみできる

脇見できます

わきみできます

Potential negative

脇見できない

わきみできない

脇見できません

わきみできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.