脇見 (わきみ) — looking aside, looking away (e.g. while driving), looking the other way
脇見
looking aside
2 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). noun
suru verb
intransitive
wakimi
わきみ
Ghi nhớ 脇見
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- looking aside
- looking away (e.g. while driving)
- looking the other way
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
脇見する わきみする |
脇見します わきみします |
| Present negative |
脇見しない わきみしない |
脇見しません わきみしません |
| Past |
脇見した わきみした |
脇見しました わきみしました |
| Past negative |
脇見しなかった わきみしなかった |
脇見しませんでした わきみしませんでした |
| Te-form |
脇見して わきみして |
脇見しまして わきみしまして |
| Potential |
脇見できる わきみできる |
脇見できます わきみできます |
| Potential negative |
脇見できない わきみできない |
脇見できません わきみできません |