やって来る (やってくる) — đến, tới nơi
やって来る
đến
Tần suất #3644
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
5 ký tự
expression
kuru verb (irregular)
yattekuru
やってくる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
やってくる[4] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ やって来る
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đến
- tới nơi
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
やって来る やってくる |
やって来ます やってきます |
| Present negative |
やって来ない やってこない |
やって来ません やってきません |
| Past |
やって来た やってきた |
やって来ました やってきました |
| Past negative |
やって来なかった やってこなかった |
やって来ませんでした やってきませんでした |
| Te-form |
やって来て やってきて |
やって来まして やってきまして |
| Potential |
やって来られる やってこられる |
やって来られます やってこられます |
| Potential negative |
やって来られない やってこられない |
やって来られません やってこられません |