Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

余命 (よめい) — remainder of one's life, one's remaining days, time left (to live)

余よ命めい remainder of one's life
Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

yomei

よめい
Post

Ghi nhớ 余命

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • remainder of one's life
  • one's remaining days
  • time left (to live)

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.