寄る (よる) — ghé qua, lại gần, tụ lại

ghé qua
Tần suất #2573 Lớp 5 2 ký tự godan verb (-ru) · intransitive

yoru

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • ghé qua
  • lại gần
  • tụ lại

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.