寄る (よる) — ghé qua, lại gần, tụ lại
寄る
ghé qua
Tần suất #2573
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
godan verb (-ru)
intransitive
yoru
よる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
よる[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 寄る
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- ghé qua
- lại gần
- tụ lại
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
寄る よる |
寄ります よります |
| Present negative |
寄らない よらない |
寄りません よりません |
| Past |
寄った よった |
寄りました よりました |
| Past negative |
寄らなかった よらなかった |
寄りませんでした よりませんでした |
| Te-form |
寄って よって |
寄りまして よりまして |
| Potential |
寄れる よれる |
寄れます よれます |
| Potential negative |
寄れない よれない |
寄れません よれません |