取り寄せる (とりよせる) — đặt mua, gửi đặt hàng
取り寄せる
đặt mua
Tần suất #7093
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
5 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). ichidan verb
transitive
toriyoseru
とりよせる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
とりよせる[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 取り寄せる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đặt mua
- gửi đặt hàng
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
取り寄せる とりよせる |
取り寄せます とりよせます |
| Present negative |
取り寄せない とりよせない |
取り寄せません とりよせません |
| Past |
取り寄せた とりよせた |
取り寄せました とりよせました |
| Past negative |
取り寄せなかった とりよせなかった |
取り寄せませんでした とりよせませんでした |
| Te-form |
取り寄せて とりよせて |
取り寄せまして とりよせまして |
| Potential |
取り寄せられる とりよせられる |
取り寄せられます とりよせられます |
| Potential negative |
取り寄せられない とりよせられない |
取り寄せられません とりよせられません |