Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

取り寄せる (とりよせる) — đặt mua, gửi đặt hàng

取とり寄よせる đặt mua
Tần suất #7093 Lớp 5 5 ký tự 和語 wago ichidan verb transitive

toriyoseru

とりよせる
Pitch とりよせる[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 取り寄せる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đặt mua
  • gửi đặt hàng

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

取り寄せる

とりよせる

取り寄せます

とりよせます

Present negative

取り寄せない

とりよせない

取り寄せません

とりよせません

Past

取り寄せた

とりよせた

取り寄せました

とりよせました

Past negative

取り寄せなかった

とりよせなかった

取り寄せませんでした

とりよせませんでした

Te-form

取り寄せて

とりよせて

取り寄せまして

とりよせまして

Potential

取り寄せられる

とりよせられる

取り寄せられます

とりよせられます

Potential negative

取り寄せられない

とりよせられない

取り寄せられません

とりよせられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.