Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

立ち寄る (たちよる) — ghé qua, tạt vào

立たち寄よる ghé qua
Tần suất #4327 Lớp 5 4 ký tự 和語 wago godan verb (-ru) intransitive

tachiyoru

たちよる
Pitch たちよる[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 立ち寄る

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • ghé qua
  • tạt vào

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

立ち寄る

たちよる

立ち寄ります

たちよります

Present negative

立ち寄らない

たちよらない

立ち寄りません

たちよりません

Past

立ち寄った

たちよった

立ち寄りました

たちよりました

Past negative

立ち寄らなかった

たちよらなかった

立ち寄りませんでした

たちよりませんでした

Te-form

立ち寄って

たちよって

立ち寄りまして

たちよりまして

Potential

立ち寄れる

たちよれる

立ち寄れます

たちよれます

Potential negative

立ち寄れない

たちよれない

立ち寄れません

たちよれません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.