立ち寄る (たちよる) — ghé qua, tạt vào
立ち寄る
ghé qua
Tần suất #4327
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
4 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). godan verb (-ru)
intransitive
tachiyoru
たちよる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
たちよる[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 立ち寄る
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- ghé qua
- tạt vào
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
立ち寄る たちよる |
立ち寄ります たちよります |
| Present negative |
立ち寄らない たちよらない |
立ち寄りません たちよりません |
| Past |
立ち寄った たちよった |
立ち寄りました たちよりました |
| Past negative |
立ち寄らなかった たちよらなかった |
立ち寄りませんでした たちよりませんでした |
| Te-form |
立ち寄って たちよって |
立ち寄りまして たちよりまして |
| Potential |
立ち寄れる たちよれる |
立ち寄れます たちよれます |
| Potential negative |
立ち寄れない たちよれない |
立ち寄れません たちよれません |