寄せる (よせる) — lại gần, tập hợp, gửi tới
寄せる
lại gần
Tần suất #1982
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
3 ký tự
ichidan verb
transitive
yoseru
よせる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
よせる[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 寄せる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- lại gần
- tập hợp
- gửi tới
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ものを ちかくに うごかしたり、あつめたり する。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
寄せる よせる |
寄せます よせます |
| Present negative |
寄せない よせない |
寄せません よせません |
| Past |
寄せた よせた |
寄せました よせました |
| Past negative |
寄せなかった よせなかった |
寄せませんでした よせませんでした |
| Te-form |
寄せて よせて |
寄せまして よせまして |
| Potential |
寄せられる よせられる |
寄せられます よせられます |
| Potential negative |
寄せられない よせられない |
寄せられません よせられません |