Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

寄せる (よせる) — lại gần, tập hợp, gửi tới

寄よせる lại gần
Tần suất #1982 Lớp 5 3 ký tự ichidan verb transitive

yoseru

よせる
Pitch よせる[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 寄せる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • lại gần
  • tập hợp
  • gửi tới

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ものを ちかくに うごかしたり、あつめたり する。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

寄せる

よせる

寄せます

よせます

Present negative

寄せない

よせない

寄せません

よせません

Past

寄せた

よせた

寄せました

よせました

Past negative

寄せなかった

よせなかった

寄せませんでした

よせませんでした

Te-form

寄せて

よせて

寄せまして

よせまして

Potential

寄せられる

よせられる

寄せられます

よせられます

Potential negative

寄せられない

よせられない

寄せられません

よせられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.