寄せる (よせる) — lại gần, tập hợp, gửi tới

せる lại gần
Tần suất #1982 Lớp 5 3 ký tự ichidan verb · transitive

yoseru

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • lại gần
  • tập hợp
  • gửi tới

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.