Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

寄付 (きふ) — quyên góp, đóng góp, ký phó

寄き付ふ quyên góp
Tần suất #3194 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

kifu

きふ
Pitch きふ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 寄付

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • quyên góp
  • đóng góp
  • ký phó

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

寄付する

きふする

寄付します

きふします

Present negative

寄付しない

きふしない

寄付しません

きふしません

Past

寄付した

きふした

寄付しました

きふしました

Past negative

寄付しなかった

きふしなかった

寄付しませんでした

きふしませんでした

Te-form

寄付して

きふして

寄付しまして

きふしまして

Potential

寄付できる

きふできる

寄付できます

きふできます

Potential negative

寄付できない

きふできない

寄付できません

きふできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.