用心 (ようじん) — sự cẩn trọng, đề phòng, dụng tâm
用心
sự cẩn trọng
Tần suất #9515
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
youjin
ようじん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ようじん[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 用心
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự cẩn trọng
- đề phòng
- dụng tâm
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
用心する ようじんする |
用心します ようじんします |
| Present negative |
用心しない ようじんしない |
用心しません ようじんしません |
| Past |
用心した ようじんした |
用心しました ようじんしました |
| Past negative |
用心しなかった ようじんしなかった |
用心しませんでした ようじんしませんでした |
| Te-form |
用心して ようじんして |
用心しまして ようじんしまして |
| Potential |
用心できる ようじんできる |
用心できます ようじんできます |
| Potential negative |
用心できない ようじんできない |
用心できません ようじんできません |