要するに (ようするに) — tóm lại, nói tóm lại
要するに
tóm lại
Tần suất #1802
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
4 ký tự
adverb
expression
yousuruni
ようするに
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ようするに[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 要するに
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tóm lại
- nói tóm lại
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 話を みじかく まとめる ときに 言う ことば。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).