行き (ゆき) — the way there, outbound leg, outbound trip
行き
the way there
Ghi nhớ 行き
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- the way there
- outbound leg
- outbound trip
- departing leg
- outbound ticket