誘拐 (ゆうかい) — bắt cóc, dụ dỗ, dụ giải

ゆうかい bắt cóc
Tần suất #5482 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

yuukai

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bắt cóc
  • dụ dỗ
  • dụ giải

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.