Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

誘拐 (ゆうかい) — bắt cóc, dụ dỗ, dụ giải

誘ゆう拐かい bắt cóc
Tần suất #5482 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

yuukai

ゆうかい
Pitch ゆうかい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 誘拐

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • bắt cóc
  • dụ dỗ
  • dụ giải

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

誘拐する

ゆうかいする

誘拐します

ゆうかいします

Present negative

誘拐しない

ゆうかいしない

誘拐しません

ゆうかいしません

Past

誘拐した

ゆうかいした

誘拐しました

ゆうかいしました

Past negative

誘拐しなかった

ゆうかいしなかった

誘拐しませんでした

ゆうかいしませんでした

Te-form

誘拐して

ゆうかいして

誘拐しまして

ゆうかいしまして

Potential

誘拐できる

ゆうかいできる

誘拐できます

ゆうかいできます

Potential negative

誘拐できない

ゆうかいできない

誘拐できません

ゆうかいできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.