誘拐 (ゆうかい) — bắt cóc, dụ dỗ, dụ giải
誘拐
bắt cóc
Tần suất #5482
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
yuukai
ゆうかい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ゆうかい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 誘拐
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- bắt cóc
- dụ dỗ
- dụ giải
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
誘拐する ゆうかいする |
誘拐します ゆうかいします |
| Present negative |
誘拐しない ゆうかいしない |
誘拐しません ゆうかいしません |
| Past |
誘拐した ゆうかいした |
誘拐しました ゆうかいしました |
| Past negative |
誘拐しなかった ゆうかいしなかった |
誘拐しませんでした ゆうかいしませんでした |
| Te-form |
誘拐して ゆうかいして |
誘拐しまして ゆうかいしまして |
| Potential |
誘拐できる ゆうかいできる |
誘拐できます ゆうかいできます |
| Potential negative |
誘拐できない ゆうかいできない |
誘拐できません ゆうかいできません |