誘発 (ゆうはつ) — gây ra, dẫn dụ, dụ phát
誘発
gây ra
Tần suất #9054
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
yuuhatsu
ゆうはつ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ゆうはつ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 誘発
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- gây ra
- dẫn dụ
- dụ phát
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
誘発する ゆうはつする |
誘発します ゆうはつします |
| Present negative |
誘発しない ゆうはつしない |
誘発しません ゆうはつしません |
| Past |
誘発した ゆうはつした |
誘発しました ゆうはつしました |
| Past negative |
誘発しなかった ゆうはつしなかった |
誘発しませんでした ゆうはつしませんでした |
| Te-form |
誘発して ゆうはつして |
誘発しまして ゆうはつしまして |
| Potential |
誘発できる ゆうはつできる |
誘発できます ゆうはつできます |
| Potential negative |
誘発できない ゆうはつできない |
誘発できません ゆうはつできません |