Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

誘発 (ゆうはつ) — gây ra, dẫn dụ, dụ phát

誘ゆう発はつ gây ra
Tần suất #9054 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

yuuhatsu

ゆうはつ
Pitch ゆうはつ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 誘発

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • gây ra
  • dẫn dụ
  • dụ phát

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

誘発する

ゆうはつする

誘発します

ゆうはつします

Present negative

誘発しない

ゆうはつしない

誘発しません

ゆうはつしません

Past

誘発した

ゆうはつした

誘発しました

ゆうはつしました

Past negative

誘発しなかった

ゆうはつしなかった

誘発しませんでした

ゆうはつしませんでした

Te-form

誘発して

ゆうはつして

誘発しまして

ゆうはつしまして

Potential

誘発できる

ゆうはつできる

誘発できます

ゆうはつできます

Potential negative

誘発できない

ゆうはつできない

誘発できません

ゆうはつできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.