座談 (ざだん) — mạn đàm, tọa đàm, trò chuyện
座談
mạn đàm
Tần suất #8388
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
zadan
ざだん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ざだん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 座談
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- mạn đàm
- tọa đàm
- trò chuyện
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
座談する ざだんする |
座談します ざだんします |
| Present negative |
座談しない ざだんしない |
座談しません ざだんしません |
| Past |
座談した ざだんした |
座談しました ざだんしました |
| Past negative |
座談しなかった ざだんしなかった |
座談しませんでした ざだんしませんでした |
| Te-form |
座談して ざだんして |
座談しまして ざだんしまして |
| Potential |
座談できる ざだんできる |
座談できます ざだんできます |
| Potential negative |
座談できない ざだんできない |
座談できません ざだんできません |