Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

座談 (ざだん) — mạn đàm, tọa đàm, trò chuyện

座ざ談だん mạn đàm
Tần suất #8388 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

zadan

ざだん
Pitch ざだん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 座談

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • mạn đàm
  • tọa đàm
  • trò chuyện

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

座談する

ざだんする

座談します

ざだんします

Present negative

座談しない

ざだんしない

座談しません

ざだんしません

Past

座談した

ざだんした

座談しました

ざだんしました

Past negative

座談しなかった

ざだんしなかった

座談しませんでした

ざだんしませんでした

Te-form

座談して

ざだんして

座談しまして

ざだんしまして

Potential

座談できる

ざだんできる

座談できます

ざだんできます

Potential negative

座談できない

ざだんできない

座談できません

ざだんできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.