Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

判決 (はんけつ) — phán quyết, bản án

判はん決けつ phán quyết
Tần suất #1309 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

hanketsu

はんけつ
Pitch はんけつ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 判決

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • phán quyết
  • bản án

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. さいばんで さいごに きめた こたえ。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

判決する

はんけつする

判決します

はんけつします

Present negative

判決しない

はんけつしない

判決しません

はんけつしません

Past

判決した

はんけつした

判決しました

はんけつしました

Past negative

判決しなかった

はんけつしなかった

判決しませんでした

はんけつしませんでした

Te-form

判決して

はんけつして

判決しまして

はんけつしまして

Potential

判決できる

はんけつできる

判決できます

はんけつできます

Potential negative

判決できない

はんけつできない

判決できません

はんけつできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.