判決 (はんけつ) — phán quyết, bản án
判決
phán quyết
Tần suất #1309
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
hanketsu
はんけつ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
はんけつ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 判決
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- phán quyết
- bản án
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- さいばんで さいごに きめた こたえ。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
判決する はんけつする |
判決します はんけつします |
| Present negative |
判決しない はんけつしない |
判決しません はんけつしません |
| Past |
判決した はんけつした |
判決しました はんけつしました |
| Past negative |
判決しなかった はんけつしなかった |
判決しませんでした はんけつしませんでした |
| Te-form |
判決して はんけつして |
判決しまして はんけつしまして |
| Potential |
判決できる はんけつできる |
判決できます はんけつできます |
| Potential negative |
判決できない はんけつできない |
判決できません はんけつできません |