全土 (ぜんど) — cả nước, toàn lãnh thổ, toàn thổ

ぜん cả nước
Tần suất #8370 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

zendo

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cả nước
  • toàn lãnh thổ
  • toàn thổ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.