Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

読解 (どっかい) — đọc hiểu, độc giải

読どっ解かい đọc hiểu
Tần suất #8369 Lớp 5 2 ký tự 混合 mixed noun suru verb transitive

dokkai

どっかい
Pitch どっかい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 読解

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đọc hiểu
  • độc giải

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

読解する

どっかいする

読解します

どっかいします

Present negative

読解しない

どっかいしない

読解しません

どっかいしません

Past

読解した

どっかいした

読解しました

どっかいしました

Past negative

読解しなかった

どっかいしなかった

読解しませんでした

どっかいしませんでした

Te-form

読解して

どっかいして

読解しまして

どっかいしまして

Potential

読解できる

どっかいできる

読解できます

どっかいできます

Potential negative

読解できない

どっかいできない

読解できません

どっかいできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.