読解 (どっかい) — đọc hiểu, độc giải
読解
đọc hiểu
Tần suất #8369
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. noun
suru verb
transitive
dokkai
どっかい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
どっかい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 読解
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đọc hiểu
- độc giải
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
読解する どっかいする |
読解します どっかいします |
| Present negative |
読解しない どっかいしない |
読解しません どっかいしません |
| Past |
読解した どっかいした |
読解しました どっかいしました |
| Past negative |
読解しなかった どっかいしなかった |
読解しませんでした どっかいしませんでした |
| Te-form |
読解して どっかいして |
読解しまして どっかいしまして |
| Potential |
読解できる どっかいできる |
読解できます どっかいできます |
| Potential negative |
読解できない どっかいできない |
読解できません どっかいできません |