Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

善隣 (ぜんりん) — good neighbour, good neighbor

善ぜん隣りん good neighbour
2 ký tự 漢語 kango noun

zenrin

ぜんりん
Post

Ghi nhớ 善隣

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • good neighbour
  • good neighbor

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.