Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

隣り合う (となりあう) — to adjoin each other, to sit side by side

隣となり合あう to adjoin each other
4 ký tự 和語 wago godan verb (-u) intransitive

tonariau

となりあう
Post

Ghi nhớ 隣り合う

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to adjoin each other
  • to sit side by side

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

隣り合う

となりあう

隣り合います

となりあいます

Present negative

隣り合わない

となりあわない

隣り合いません

となりあいません

Past

隣り合った

となりあった

隣り合いました

となりあいました

Past negative

隣り合わなかった

となりあわなかった

隣り合いませんでした

となりあいませんでした

Te-form

隣り合って

となりあって

隣り合いまして

となりあいまして

Potential

隣り合える

となりあえる

隣り合えます

となりあえます

Potential negative

隣り合えない

となりあえない

隣り合えません

となりあえません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.