隣り合う (となりあう) — to adjoin each other, to sit side by side
隣り合う
to adjoin each other
4 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). godan verb (-u)
intransitive
tonariau
となりあう
Ghi nhớ 隣り合う
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to adjoin each other
- to sit side by side
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
隣り合う となりあう |
隣り合います となりあいます |
| Present negative |
隣り合わない となりあわない |
隣り合いません となりあいません |
| Past |
隣り合った となりあった |
隣り合いました となりあいました |
| Past negative |
隣り合わなかった となりあわなかった |
隣り合いませんでした となりあいませんでした |
| Te-form |
隣り合って となりあって |
隣り合いまして となりあいまして |
| Potential |
隣り合える となりあえる |
隣り合えます となりあえます |
| Potential negative |
隣り合えない となりあえない |
隣り合えません となりあえません |