Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

善戦 (ぜんせん) — fighting a good fight, putting up a good fight, fighting bravely

善ぜん戦せん fighting a good fight
Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb intransitive

zensen

ぜんせん
Post

Ghi nhớ 善戦

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • fighting a good fight
  • putting up a good fight
  • fighting bravely

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

善戦する

ぜんせんする

善戦します

ぜんせんします

Present negative

善戦しない

ぜんせんしない

善戦しません

ぜんせんしません

Past

善戦した

ぜんせんした

善戦しました

ぜんせんしました

Past negative

善戦しなかった

ぜんせんしなかった

善戦しませんでした

ぜんせんしませんでした

Te-form

善戦して

ぜんせんして

善戦しまして

ぜんせんしまして

Potential

善戦できる

ぜんせんできる

善戦できます

ぜんせんできます

Potential negative

善戦できない

ぜんせんできない

善戦できません

ぜんせんできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.