善戦 (ぜんせん) — fighting a good fight, putting up a good fight, fighting bravely
善戦
fighting a good fight
Ghi nhớ 善戦
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- fighting a good fight
- putting up a good fight
- fighting bravely
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
善戦する ぜんせんする |
善戦します ぜんせんします |
| Present negative |
善戦しない ぜんせんしない |
善戦しません ぜんせんしません |
| Past |
善戦した ぜんせんした |
善戦しました ぜんせんしました |
| Past negative |
善戦しなかった ぜんせんしなかった |
善戦しませんでした ぜんせんしませんでした |
| Te-form |
善戦して ぜんせんして |
善戦しまして ぜんせんしまして |
| Potential |
善戦できる ぜんせんできる |
善戦できます ぜんせんできます |
| Potential negative |
善戦できない ぜんせんできない |
善戦できません ぜんせんできません |