後期 (こうき) — hậu kỳ, nửa sau, kỳ sau

こう hậu kỳ
Tần suất #4511 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

kouki

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hậu kỳ
  • nửa sau
  • kỳ sau

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.