Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

存続 (そんぞく) — tiếp tục tồn tại, duy trì, tồn tục

存そん続ぞく tiếp tục tồn tại
Tần suất #4457 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

sonzoku

そんぞく
Pitch そんぞく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 存続

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tiếp tục tồn tại
  • duy trì
  • tồn tục

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

存続する

そんぞくする

存続します

そんぞくします

Present negative

存続しない

そんぞくしない

存続しません

そんぞくしません

Past

存続した

そんぞくした

存続しました

そんぞくしました

Past negative

存続しなかった

そんぞくしなかった

存続しませんでした

そんぞくしませんでした

Te-form

存続して

そんぞくして

存続しまして

そんぞくしまして

Potential

存続できる

そんぞくできる

存続できます

そんぞくできます

Potential negative

存続できない

そんぞくできない

存続できません

そんぞくできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.