存続 (そんぞく) — tiếp tục tồn tại, duy trì, tồn tục
存続
tiếp tục tồn tại
Tần suất #4457
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
sonzoku
そんぞく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
そんぞく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 存続
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tiếp tục tồn tại
- duy trì
- tồn tục
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
存続する そんぞくする |
存続します そんぞくします |
| Present negative |
存続しない そんぞくしない |
存続しません そんぞくしません |
| Past |
存続した そんぞくした |
存続しました そんぞくしました |
| Past negative |
存続しなかった そんぞくしなかった |
存続しませんでした そんぞくしませんでした |
| Te-form |
存続して そんぞくして |
存続しまして そんぞくしまして |
| Potential |
存続できる そんぞくできる |
存続できます そんぞくできます |
| Potential negative |
存続できない そんぞくできない |
存続できません そんぞくできません |