生存 (せいぞん) — sự sinh tồn, tồn tại, sống sót

せいぞん sự sinh tồn
Tần suất #4013 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

seizon

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sự sinh tồn
  • tồn tại
  • sống sót

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.