Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

生存 (せいぞん) — sự sinh tồn, tồn tại, sống sót

生せい存ぞん sự sinh tồn
Tần suất #4013 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

seizon

せいぞん
Pitch せいぞん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 生存

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sự sinh tồn
  • tồn tại
  • sống sót

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

生存する

せいぞんする

生存します

せいぞんします

Present negative

生存しない

せいぞんしない

生存しません

せいぞんしません

Past

生存した

せいぞんした

生存しました

せいぞんしました

Past negative

生存しなかった

せいぞんしなかった

生存しませんでした

せいぞんしませんでした

Te-form

生存して

せいぞんして

生存しまして

せいぞんしまして

Potential

生存できる

せいぞんできる

生存できます

せいぞんできます

Potential negative

生存できない

せいぞんできない

生存できません

せいぞんできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.