生存 (せいぞん) — sự sinh tồn, tồn tại, sống sót
生存
sự sinh tồn
Tần suất #4013
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
seizon
せいぞん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
せいぞん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 生存
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự sinh tồn
- tồn tại
- sống sót
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
生存する せいぞんする |
生存します せいぞんします |
| Present negative |
生存しない せいぞんしない |
生存しません せいぞんしません |
| Past |
生存した せいぞんした |
生存しました せいぞんしました |
| Past negative |
生存しなかった せいぞんしなかった |
生存しませんでした せいぞんしませんでした |
| Te-form |
生存して せいぞんして |
生存しまして せいぞんしまして |
| Potential |
生存できる せいぞんできる |
生存できます せいぞんできます |
| Potential negative |
生存できない せいぞんできない |
生存できません せいぞんできません |