Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

存在 (そんざい) — sự tồn tại, tồn tại

存そん在ざい sự tồn tại
Tần suất #166 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

sonzai

そんざい
Pitch そんざい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 存在

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sự tồn tại
  • tồn tại

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ものや 人(ひと)が ほんとうに そこに ある こと。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

存在する

そんざいする

存在します

そんざいします

Present negative

存在しない

そんざいしない

存在しません

そんざいしません

Past

存在した

そんざいした

存在しました

そんざいしました

Past negative

存在しなかった

そんざいしなかった

存在しませんでした

そんざいしませんでした

Te-form

存在して

そんざいして

存在しまして

そんざいしまして

Potential

存在できる

そんざいできる

存在できます

そんざいできます

Potential negative

存在できない

そんざいできない

存在できません

そんざいできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.