Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

造形 (ぞうけい) — tạo hình, điêu khắc, nghệ thuật tạo hình

造ぞう形けい tạo hình
Tần suất #7417 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

zoukei

ぞうけい
Pitch ぞうけい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 造形

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tạo hình
  • điêu khắc
  • nghệ thuật tạo hình

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

造形する

ぞうけいする

造形します

ぞうけいします

Present negative

造形しない

ぞうけいしない

造形しません

ぞうけいしません

Past

造形した

ぞうけいした

造形しました

ぞうけいしました

Past negative

造形しなかった

ぞうけいしなかった

造形しませんでした

ぞうけいしませんでした

Te-form

造形して

ぞうけいして

造形しまして

ぞうけいしまして

Potential

造形できる

ぞうけいできる

造形できます

ぞうけいできます

Potential negative

造形できない

ぞうけいできない

造形できません

ぞうけいできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.