造形 (ぞうけい) — tạo hình, điêu khắc, nghệ thuật tạo hình
造形
tạo hình
Tần suất #7417
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
zoukei
ぞうけい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ぞうけい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 造形
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tạo hình
- điêu khắc
- nghệ thuật tạo hình
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
造形する ぞうけいする |
造形します ぞうけいします |
| Present negative |
造形しない ぞうけいしない |
造形しません ぞうけいしません |
| Past |
造形した ぞうけいした |
造形しました ぞうけいしました |
| Past negative |
造形しなかった ぞうけいしなかった |
造形しませんでした ぞうけいしませんでした |
| Te-form |
造形して ぞうけいして |
造形しまして ぞうけいしまして |
| Potential |
造形できる ぞうけいできる |
造形できます ぞうけいできます |
| Potential negative |
造形できない ぞうけいできない |
造形できません ぞうけいできません |