付随 (ふずい) — đi kèm, phụ tùy, kèm theo
付随
đi kèm
Tần suất #8934
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
fuzui
ふずい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ふずい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 付随
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đi kèm
- phụ tùy
- kèm theo
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
付随する ふずいする |
付随します ふずいします |
| Present negative |
付随しない ふずいしない |
付随しません ふずいしません |
| Past |
付随した ふずいした |
付随しました ふずいしました |
| Past negative |
付随しなかった ふずいしなかった |
付随しませんでした ふずいしませんでした |
| Te-form |
付随して ふずいして |
付随しまして ふずいしまして |
| Potential |
付随できる ふずいできる |
付随できます ふずいできます |
| Potential negative |
付随できない ふずいできない |
付随できません ふずいできません |