Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

付随 (ふずい) — đi kèm, phụ tùy, kèm theo

付ふ随ずい đi kèm
Tần suất #8934 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

fuzui

ふずい
Pitch ふずい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 付随

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đi kèm
  • phụ tùy
  • kèm theo

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

付随する

ふずいする

付随します

ふずいします

Present negative

付随しない

ふずいしない

付随しません

ふずいしません

Past

付随した

ふずいした

付随しました

ふずいしました

Past negative

付随しなかった

ふずいしなかった

付随しませんでした

ふずいしませんでした

Te-form

付随して

ふずいして

付随しまして

ふずいしまして

Potential

付随できる

ふずいできる

付随できます

ふずいできます

Potential negative

付随できない

ふずいできない

付随できません

ふずいできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.