Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

随員 (ずいいん) — member of an entourage or retinue or party, attendant

随ずい員いん member of an entourage or retinue or party
2 ký tự 漢語 kango noun

zuiin

ずいいん
Post

Ghi nhớ 随員

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • member of an entourage or retinue or party
  • attendant

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.