(あい) — tình yêu, ái

あい tình yêu
Tần suất #608 Lớp 4 1 ký tự noun

ai

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tình yêu
  • ái

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.