予算 (よさん) — ngân sách, dự toán
yosan
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 予算
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- ngân sách
- dự toán
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- つかう ために、前に きめて おく お金。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
議会:選ばれた人たちが、法律や予算などを話し合う場。
Gikai: erabareta hitotachi ga, houritsu ya yosan nado o hanashiau ba.
Parliament: a place where elected people discuss laws, budgets, and other matters.
明治維新 — 日本が大きく変わった時 · MojiMori(AIオリジナル) · 第5章 だれのための新しい国か
+more (2) Show less
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
予算する よさんする |
予算します よさんします |
| Present negative |
予算しない よさんしない |
予算しません よさんしません |
| Past |
予算した よさんした |
予算しました よさんしました |
| Past negative |
予算しなかった よさんしなかった |
予算しませんでした よさんしませんでした |
| Te-form |
予算して よさんして |
予算しまして よさんしまして |
| Potential |
予算できる よさんできる |
予算できます よさんできます |
| Potential negative |
予算できない よさんできない |
予算できません よさんできません |