Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

予算 (よさん) — ngân sách, dự toán

予よ算さん ngân sách
Tần suất #607 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb

yosan

よさん
Pitch よさん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 予算

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • ngân sách
  • dự toán

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. つかう ために、前(まえ)に きめて おく お金(かね)。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

予算する

よさんする

予算します

よさんします

Present negative

予算しない

よさんしない

予算しません

よさんしません

Past

予算した

よさんした

予算しました

よさんしました

Past negative

予算しなかった

よさんしなかった

予算しませんでした

よさんしませんでした

Te-form

予算して

よさんして

予算しまして

よさんしまして

Potential

予算できる

よさんできる

予算できます

よさんできます

Potential negative

予算できない

よさんできない

予算できません

よさんできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.