Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

悪用 (あくよう) — lạm dụng, sử dụng sai mục đích, ác dụng

悪あく用よう lạm dụng
Tần suất #7081 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

akuyou

あくよう
Pitch あくよう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 悪用

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • lạm dụng
  • sử dụng sai mục đích
  • ác dụng

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

悪用する

あくようする

悪用します

あくようします

Present negative

悪用しない

あくようしない

悪用しません

あくようしません

Past

悪用した

あくようした

悪用しました

あくようしました

Past negative

悪用しなかった

あくようしなかった

悪用しませんでした

あくようしませんでした

Te-form

悪用して

あくようして

悪用しまして

あくようしまして

Potential

悪用できる

あくようできる

悪用できます

あくようできます

Potential negative

悪用できない

あくようできない

悪用できません

あくようできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.