案件 (あんけん) — vụ việc, vấn đề, án kiện

あんけん vụ việc
Tần suất #3741 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

anken

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • vụ việc
  • vấn đề
  • án kiện

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.