案内 (あんない) — hướng dẫn, chỉ dẫn

あんない hướng dẫn
Tần suất #1015 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

annai

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hướng dẫn
  • chỉ dẫn

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.