新井 (あらい) — Arai (họ người)
新井
Arai (họ người)
Tần suất #8260
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật).
arai
Nghĩa
- Arai (họ người)