熱い (あつい) — nóng, nồng nhiệt

あつ nóng
Tần suất #1682 Lớp 4 2 ký tự i-adjective

atsui

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nóng
  • nồng nhiệt

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.