集まり (あつまり) — cuộc tụ họp, buổi gặp mặt, tập hợp
集まり
cuộc tụ họp
Tần suất #5167
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
3 ký tự
noun
atsumari
あつまり
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
あつまり[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 集まり
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- cuộc tụ họp
- buổi gặp mặt
- tập hợp
Usage examples
-
使節団:国の仕事で外国へ送られる人たちの集まり。
Shisetsudan: kuni no shigoto de gaikoku e okurareru hitotachi no atsumari.
Mission or delegation: a group of people sent abroad on national business.
明治維新 — 日本が大きく変わった時 · MojiMori(AIオリジナル) · 第4章 鉄道と工場が変えた毎日