会う (あう) — gặp, gặp gỡ

gặp
Tần suất #545 Lớp 2 2 ký tự godan verb (-u) · intransitive

au

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • gặp
  • gặp gỡ

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.