別荘 (べっそう) — biệt thự, nhà nghỉ, biệt trang

べっそう biệt thự
Tần suất #8446 2 ký tự 混合 mixed noun

bessou

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • biệt thự
  • nhà nghỉ
  • biệt trang

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.